Bản dịch của từ 鱼尾红 trong tiếng Việt

鱼尾红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼尾红 (Danh từ)

yú wěi hóng
01

Màu đỏ pha vàng như đuôi cá (thường chỉ màu hoàng hôn đỏ ánh vàng). (Hán Việt: ngư vĩ hồng → màu đuôi cá)

像鲤鱼尾的颜色,红中略透金黄色。多指晩霞的颜色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼尾红

wěi

hóng

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép