Bản dịch của từ 鱼尾裙 trong tiếng Việt

鱼尾裙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼尾裙 (Danh từ)

yú wěi qún
01

Váy đuôi cá

鱼尾裙(fish tail skirt),指裙体呈鱼尾状的裙子。腰部、臀部及大腿中部呈合体造型,往下逐步放开下摆展成鱼尾状。开始展开鱼尾的位置及鱼尾展开的大小根据个人需要而定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼尾裙

wěi

qún

鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép