Bản dịch của từ 鱼尾霞 trong tiếng Việt

鱼尾霞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼尾霞 (Danh từ)

yú wěi xiá
01

Mây/ánh hồng rực như đuôi cá (ánh sáng hoàng hôn, vệt mây đỏ giống đuôi cá)

形容霞光如鲤鱼尾之红色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼尾霞

wěi

xiá

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép