Bản dịch của từ 鱼帛狐声 trong tiếng Việt
鱼帛狐声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
鱼帛狐声 (Danh từ)
【yú bó hú shēng】
01
Chỉ việc lợi dụng thần linh, ma quỷ để bịa đặt lời đồn, tạo dư luận nhằm kích động hoặc che đậy mục đích khởi sự; giống như lợi dụng tín ngưỡng để tung tin giả
指借助鬼神制造舆论,以便起事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼帛狐声
yú
鱼
bó
帛
hú
狐
shēng
声
Các từ liên quan
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
帛丸
帛书
狐仙
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
- Các biến thể:
- 魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪌
䞕
腴
𠒍
䬔
衧
酑
瑜
玙
娛
䰻
鯲
鲚
鳒
鲜
鲍
鲇
鲸
鲫
鲬
鳍
鲱
鲰
鳜
委
驻
欧
䢻
㡹
苦
昔
枇
怮
祇
㰢
骀
钓鱼
摸鱼
鱼露
鱿鱼
墨鱼
鲨鱼
鳄鱼
鲸鱼
金鱼
章鱼
