Bản dịch của từ 鱼打花 trong tiếng Việt

鱼打花

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼打花 (Cụm từ)

yú dǎ huā
01

Cá bơi ở mặt nước tạo thành những gợn nước hoặc sóng bọt; ẩn nghĩa: nhẹ nhàng, thoáng qua, nông cạn (ví von, không đi sâu).

鱼浮游觅食时在水面激起波纹或浪花。比喻浮光掠影﹑不深入。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼打花

huā

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép