Bản dịch của từ 鱼文 trong tiếng Việt

鱼文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼文 (Danh từ)

yú wén
01

Hoa văn hình con cá; họa tiết/pattern có dạng cá (thường trên đồ gốm, vải, trang trí)

1.鱼形花纹。

Ví dụ
02

箭袋 — đai/bao đựng tên (箭囊箭袋); ② (少见鱼文古代器物或衣饰上的鱼形花纹若用于此义则与鱼纹近似

2.指箭袋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vảy cá (mô tả chi tiết hoa văn/vảy trên thân cá)

3.鱼鳞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼文

wén

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
文丈
文不加点
文不对题
文丐
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép