Bản dịch của từ 鱼枕 trong tiếng Việt
鱼枕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
鱼枕 (Danh từ)
【yú zhěn】
01
Một loài cá (cổ văn tự ghi là 鱼魫), tên cá ít gặp trong văn bản cổ; chỉ loài cá nhỏ/đặc định theo từ cổ
1.亦作“鱼魫”。
Ví dụ
02
Xương đầu cá (xương lớn ở phần đầu, gọi là «cá chẩm xương»), có thể chế thành đồ vật hoặc làm đồ trang trí như rèm cửa, trang trí mũ miện
2.鱼头骨,鱼枕骨。可制器或做窗饰,亦可饰冠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼枕
yú
鱼
zhěn
枕
Các từ liên quan
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
- Các biến thể:
- 魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪌
䞕
腴
𠒍
䬔
衧
酑
瑜
玙
娛
䰻
鯲
鲚
鳒
鲜
鲍
鲇
鲸
鲫
鲬
鳍
鲱
鲰
鳜
委
驻
欧
䢻
㡹
苦
昔
枇
怮
祇
㰢
骀
钓鱼
摸鱼
鱼露
鱿鱼
墨鱼
鲨鱼
鳄鱼
鲸鱼
金鱼
章鱼
