Bản dịch của từ 鱼梁 trong tiếng Việt

鱼梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼梁 (Danh từ)

yú liáng
01

Công trình chắn nước bắt cá (đê, bờ đất hoặc cầu gỗ ngang sông có cửa giữ nước, đặt rọ/giỏ tre để chặn bắt cá) — Hán Việt: 'ngư lương' (lương: rào, cản)

拦截水流以捕鱼的设施。以土石筑堤横截水中,如桥,留水门,置竹笱或竹架于水门处,拦捕游鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼梁

liáng

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép