Bản dịch của từ 鱼檄 trong tiếng Việt

鱼檄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼檄 (Danh từ)

yú xí
01

Mảnh bài bằng gỗ hoặc hình con cá để truyền lệnh/tuyên cáo (nghĩa cổ)

指鱼形檄牌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼檄

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
檄书
檄医头疾
檄定
檄愈头风
檄手
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép