Bản dịch của từ 鱼水深情 trong tiếng Việt

鱼水深情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼水深情 (Danh từ)

yú shuǐ shēn qíng
01

Tình cảm sâu đậm, gắn bó khăng khít như cá với nước (mối quan hệ thân thiết không thể tách rời)

象鱼儿离不开水那样,关系密切,感情深厚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼水深情

shuǐ

shēn

qíng

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
水上
水上运动
水上飞机
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
情不可却
情不自堪
情不自已
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép