Bản dịch của từ 鱼汛 trong tiếng Việt

鱼汛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼汛 (Danh từ)

yú xùn
01

Mùa cá; vụ đánh cá

某些鱼类由于产卵、越冬等原因在一定时期内高度集中在一定海域,适于捕捞的时期也作渔汛

Ví dụ
02

Vụ cá

某些鱼类由于产卵、越冬等原因在一定时期内高度集中在一定海域, 适于捕捞的时期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼汛

xùn

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
汛口
汛哨
汛地
汛守
汛廨
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép