Bản dịch của từ 鱼沉雁杳 trong tiếng Việt
鱼沉雁杳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
鱼沉雁杳 (Danh từ)
【yú chén yàn yǎo】
01
Bị mất trong quá trình truyền tải
传输中丢失
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(văn học) thành ngữ “con cá chìm, con ngỗng bay phương xa” — chỉ việc một lá thư không đến.
点燃。鱼沉雁远(成语);一封信没有到达
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼沉雁杳
yú
鱼
chén
沉
yàn
雁
yǎo
杳
Các từ liên quan
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
杳不可得
杳不可闻
杳冥
杳如黄鹤
杳寂
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
- Các biến thể:
- 魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪌
䞕
腴
𠒍
䬔
衧
酑
瑜
玙
娛
䰻
鯲
鲚
鳒
鲜
鲍
鲇
鲸
鲫
鲬
鳍
鲱
鲰
鳜
委
驻
欧
䢻
㡹
苦
昔
枇
怮
祇
㰢
骀
钓鱼
摸鱼
鱼露
鱿鱼
墨鱼
鲨鱼
鳄鱼
鲸鱼
金鱼
章鱼
