Bản dịch của từ 鱼沫 trong tiếng Việt

鱼沫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼沫 (Danh từ)

yú mò
01

Bọt nước do cá phun/tạo ra; bọt nước trên mặt nước khi cá thở hoặc phun nước (gợi liên tưởng: 'bọt cá')

1.鱼所吐之水沫。

Ví dụ
02

Chữ Hán chỉ tình trạng cùng nhau nương tựa trong cảnh khốn khó; ví von ‘giống như cá bị khô, lấy bọt cứu nhau’ — nghĩa bóng: tương thân tương trợ khi gặp hoạn nạn.

2.典出《庄子.大宗师》:“泉涸,鱼相与处于陆,相呴以湿,相濡以沫。”后以“鱼沫”比喻人外困境时相依为命﹐互相救助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼沫

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
沫水
沫血
沫雨
沫饽
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép