Bản dịch của từ 鱼油 trong tiếng Việt

鱼油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼油 (Danh từ)

yú yóu
01

Dầu lấy từ cá (bao gồm mỡ, dầu gan, dầu nội tạng); dùng làm thực phẩm bổ sung hoặc nguyên liệu công nghiệp

从鱼体中提取出来的油。也泛指鱼类和海兽的体油﹑肝油﹑内脏油等。有工业价值,或供食用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼油

yóu

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép