Bản dịch của từ 鱼津草 trong tiếng Việt

鱼津草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼津草 (Danh từ)

yú jīn cǎo
01

Tên cổ chỉ cây thủy sinh “水英” (một loài cỏ/lá nổi trên mặt nước); có thể hiểu là tên thực vật trong dược bản cổ

水英的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.水英》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼津草

jīn

cǎo

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
草上霜
草上飞
草丛
草人
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép