Bản dịch của từ 鱼海 trong tiếng Việt

鱼海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼海 (Danh từ)

yú hǎi
01

Tên địa danh: một hồ/đầm (cổ) gọi là 鱼海鱼海子),位于今内蒙古阿拉善右旗境内古称休屠泽白亭海

湖泽名。又名鱼海子。即古之休屠泽﹑白亭海。在今内蒙古阿拉善右旗境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼海

hǎi

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép