Bản dịch của từ 鱼游濠上 trong tiếng Việt

鱼游濠上

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼游濠上 (Thành ngữ)

yú yóu háo shàng
01

Miêu tả tâm trạng thong dong, thả hồn du ngoạn sơn thủy; sống an nhàn, tự tại như cá bơi trên hào (Hán Việt: ngư du hào thượng).

表示纵情山水、逍遥遨游。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼游濠上

yóu

háo

shàng

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
濠上
濠上之乐
濠上观鱼
濠堑
濠州真人
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép