Bản dịch của từ 鱼游燋釜 trong tiếng Việt

鱼游燋釜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼游燋釜 (Thành ngữ)

yú yóu zhuó fǔ
01

Bị đẩy vào tình cảnh hiểm nghèo, như cá bơi vào nồi sôi sắp bị luộc (sắp diệt vong)

比喻处境危险,快要灭亡。燋,同“灼”,火烧。同“鱼游釜中”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼游燋釜

yóu

zhuó

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
燋劳
燋卷
燋壤
燋夭
燋头烂额
釜中之鱼
釜中游鱼
釜中生尘
釜中生鱼
釜中鱼
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép