Bản dịch của từ 鱼火 trong tiếng Việt

鱼火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼火 (Danh từ)

yú huǒ
01

Ánh đèn trên thuyền đánh cá (ánh sáng của tàu thuyền đánh cá về đêm)

渔船上的灯火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼火

huǒ

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép