Bản dịch của từ 鱼目间珠 trong tiếng Việt

鱼目间珠

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼目间珠 (Thành ngữ)

yú mù jiān zhū
01

Ví von việc dùng đồ giả để đánh lừa người khác; lấy vật rẻ, giả để ngụy trang thành vật quý (thường nói hành vi lừa dối, giả mạo).

比喻以假乱真。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼目间珠

jiān

zhū

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
间不容发
间不容瞬
间不容砺
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép