Bản dịch của từ 鱼石脂 trong tiếng Việt

鱼石脂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼石脂 (Danh từ)

yú shí zhī
01

Một loại hợp chất hữu cơ nhựa đặc (như nhựa đường khô) màu đỏ nâu hoặc nâu đen, hòa tan được trong ete/ethanol/glycerin; trong y dược dùng làm chất chống phân hủy và chống viêm (thuốc sát trùng/khử trùng).

一种有机化合物。是用沥青干馏后加硫酸和氨制成的黏稠液体。红棕色或棕黑色,溶于乙醚﹑乙醇﹑水和甘油等。医药上常用于防腐﹑消炎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼石脂

shí

zhī

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
石丈
石丈人
石上草
石中美
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép