Bản dịch của từ 鱼稻乡 trong tiếng Việt

鱼稻乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼稻乡 (Danh từ)

yú dào xiāng
01

Làng quê trù phú, chuyên sản xuất nhiều cá và lúa (tương tự “鱼米之乡” — đất nước/miền giàu về nông thủy sản)

犹鱼米乡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼稻乡

dào

xiāng

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
稻云
稻人
稻场
稻子
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép