Bản dịch của từ 鱼笺 trong tiếng Việt
鱼笺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
鱼笺 (Danh từ)
【yú jiān】
01
Tên cổ gọi loại thiếp, giấy viết thư (còn viết作“鱼牋”); một dạng thiệp/giấy mỏng để ghi lời nhắn
亦作“鱼牋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giấy viết hoặc thư nhắn nhỏ (tên rút gọn của 鱼子笺),một loại giấy nhỏ dùng để viết lời nhắn; trong ngữ cảnh cũ có thể chỉ tờ giấy nhỏ, thiếp
1.鱼子笺的简称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên gọi ẩn dụ cho thư từ, lá thư (cách gọi cổ/文言 — “代称书信”)
2.代称书信。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼笺
yú
鱼
jiān
笺
Các từ liên quan
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
- Các biến thể:
- 魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪌
䞕
腴
𠒍
䬔
衧
酑
瑜
玙
娛
䰻
鯲
鲚
鳒
鲜
鲍
鲇
鲸
鲫
鲬
鳍
鲱
鲰
鳜
委
驻
欧
䢻
㡹
苦
昔
枇
怮
祇
㰢
骀
钓鱼
摸鱼
鱼露
鱿鱼
墨鱼
鲨鱼
鳄鱼
鲸鱼
金鱼
章鱼
