Bản dịch của từ 鱼米之地 trong tiếng Việt

鱼米之地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼米之地 (Danh từ)

yú mǐ zhī dì
01

Vùng đất trù phú, nhiều cá và lúa; đất màu mỡ, sản vật phong phú (Hán Việt: ngư mễ chi địa)

盛产鱼和稻米的地方。指土地肥沃,物产丰富的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼米之地

zhī

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
之个
之乎者也
之任
之前
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép