Bản dịch của từ 鱼类养殖用网箱 trong tiếng Việt

鱼类养殖用网箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼类养殖用网箱 (Danh từ)

yú lèi yǎng zhí yòng wǎng xiāng
01

Lồng nuôi cá

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼类养殖用网箱

lèi

yǎng

zhí

yòng

wǎng

xiāng

鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép