Bản dịch của từ 鱼肉百姓 trong tiếng Việt

鱼肉百姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼肉百姓 (Danh từ)

yú ròu bǎi xìng
01

Bóc lột dân chúng

剥削百姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼肉百姓

ròu

bǎi

xìng

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép