Bản dịch của từ 鱼腊 trong tiếng Việt

鱼腊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼腊 (Danh từ)

yú là
01

Cá khô; cá được phơi/luộc rồi làm khô (từ cổ hoặc vùng), liên tưởng: (ngư) + (lạp, làm khô/ướp)

1.干鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại mắm/khô cá cổ xưa (cụ thể là '五味脯' — cá chế biến, tẩm 5 vị, phơi khô); thường gặp trong sách nông nghiệp cổ như 《齐民要术

2.特指一种五味脯。参阅北魏贾思勰《齐民要术.脯腊》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼腊

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép