Bản dịch của từ 鱼腹 trong tiếng Việt

鱼腹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼腹 (Động từ)

yú fù
01

Bụng cá; khoang bụng của con cá (phần nội tạng/ruột bên trong thân cá)

1.鱼的腹腔。

Ví dụ
02

Chết chìm, bị nước vùi (chết đuối, ước mộng thành văn chương cổ: “葬身鱼腹” là chết đắm, xác vào bụng cá)

2.谓葬身鱼腹,淹死。语本《楚辞.渔父》:“宁赴湘流葬于江鱼之腹中,安能以皓皓之白而蒙世俗之尘埃乎?”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼腹

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép