Bản dịch của từ 鱼菽之祭 trong tiếng Việt

鱼菽之祭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼菽之祭 (Danh từ)

yú shū zhī jì
01

Lễ vật bằng cá và chỉ các loại đậu); nghĩa bóng: lễ nghi cẩu thả, không chu toàn; chỉ việc cúng tế sơ sài, hình thức.

菽:指豆类;祭:祭品,祭奠。以鱼和豆类作祭品。借指礼仪不周。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼菽之祭

shū

zhī

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
菽乳
菽水
菽水之欢
菽水承欢
菽粟
之个
之乎者也
之任
之前
祭主
祭享
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép