Bản dịch của từ 鱼葬 trong tiếng Việt

鱼葬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼葬 (Động từ)

yú zàng
01

Bị giết hoặc chôn trong bụng cá (chết và thân thể rơi vào bụng cá) — nghĩa cổ, thường dùng trong văn ngôn: “葬身鱼腹

犹言葬身鱼腹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼葬

zàng

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
葬仪
葬埋
葬家
葬巫
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép