Bản dịch của từ 鱼藻 trong tiếng Việt

鱼藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼藻 (Danh từ)

yú zǎo
01

Tảo nước; thực vật thủy sinh dạng rong rêu (từ cổ văn, Hán-Việt: 魚藻 — 'ngư tảo', trong thơ cổ chỉ tảo nước)

1.即水藻。语本《诗.小雅.鱼藻》:“鱼在在藻,有颁其首。”郑玄笺:“藻﹐水草也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tảo (cá + tảo) — chỉ loại cây tảo nước liên quan đến ao hồ; trong cụm “鱼藻池” nghĩa là ao có tảo, cây thủy sinh

2.见“鱼藻池”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼藻

zǎo

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép