Bản dịch của từ 鱼藻池 trong tiếng Việt

鱼藻池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼藻池 (Danh từ)

yú zǎo chí
01

Tên cổ đại của một cái hồ (古代池名),指唐代或金代的池塘地点如陕西长安县北的鱼藻池北京崇文门外的鱼藻池),常见于诗词中作地名或景物描写

古代池名。(1)唐时池。唐故禁苑内,今陕西省长安县北。唐王建《三台.宫中》词之一:“鱼藻池边射鸭,芙蓉苑里看花。”(2)金明时池。故址在今北京市崇文门外西南。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼藻池

zǎo

chí

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép