Bản dịch của từ 鱼质龙文 trong tiếng Việt

鱼质龙文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼质龙文 (Danh từ)

yú zhì lóng wén
01

Cá thực chất, rồng hình thức — vẻ ngoài oai mà bên trong rỗng; bề ngoài hào nhoáng, thực chất không ra gì (tượng từ chỉ hình thức giả tạo)

鱼的实质,龙的外表。谓虚有其表。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼质龙文

zhì

lóng

wén

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
质买
质人
质仁
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
文丈
文不加点
文不对题
文丐
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép