Bản dịch của từ 鱼釜 trong tiếng Việt

鱼釜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼釜 (Danh từ)

yú fǔ
01

Tên cổ: loài cá (xem mục liên quan “鱼釡尘甑”); từ cổ văn chỉ một loại cá hoặc vật liên quan đến cá (nhập đề mục tham chiếu)

见“鱼釡尘甑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼釜

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
釜中之鱼
釜中游鱼
釜中生尘
釜中生鱼
釜中鱼
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép