Bản dịch của từ 鱼雷艇 trong tiếng Việt

鱼雷艇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼雷艇 (Danh từ)

yú léi tǐng
01

Tàu phóng ngư lôi; ngư lôi đĩnh

以鱼雷为主要武器的小型舰艇,能迅速而灵活地逼近敌舰,发射鱼雷也叫鱼雷快艇

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼雷艇

léi

tǐng

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
艇子
艇板
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép