Bản dịch của từ 鱼食 trong tiếng Việt
鱼食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
鱼食 (Danh từ)
【yú shí】
01
Thức ăn cho cá; cám/thiết bị/viên cho cá ăn (thức ăn để cho cá ăn trong ao/hồ/nuôi)
2.喂鱼的饲料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thực phẩm làm từ cá; đồ ăn cá (ví dụ: cá hộp, cá khô, mồi cá cho chim/cá)
1.鱼制的食品。
Ví dụ
03
Mồi câu cá; thức ăn cho cá (dùng để câu hoặc nuôi cá)
3.指钓饵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼食
yú
鱼
shí
食
Các từ liên quan
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
- Các biến thể:
- 魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪌
䞕
腴
𠒍
䬔
衧
酑
瑜
玙
娛
䰻
鯲
鲚
鳒
鲜
鲍
鲇
鲸
鲫
鲬
鳍
鲱
鲰
鳜
委
驻
欧
䢻
㡹
苦
昔
枇
怮
祇
㰢
骀
钓鱼
摸鱼
鱼露
鱿鱼
墨鱼
鲨鱼
鳄鱼
鲸鱼
金鱼
章鱼
