Bản dịch của từ 鱼鳞云 trong tiếng Việt

鱼鳞云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼鳞云 (Danh từ)

yú lín yún
01

Mây có hình như vảy cá (mảng mây nhỏ xếp giống vảy)

状如鱼鳞的云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼鳞云

lín

yún

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép