Bản dịch của từ 鱼鳞松 trong tiếng Việt

鱼鳞松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼鳞松 (Danh từ)

yú lín sōng
01

Cây thông vảy cá (một loài thông lớn, lá dẹp, vỏ giống vảy; gỗ nhẹ, thường làm vật liệu xây dựng, cột, gối, cũng trồng làm cảnh)

一种松树。为常绿大乔木。树冠圆锥形,外皮鳞甲状,叶扁平条形,花单性﹐球果圆柱形或长圆形。木材轻软细致,纹理直,可作建筑材料和制做器具,或做枕木﹑电杆等。又可作为观赏树。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼鳞松

lín

sōng

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép