Bản dịch của từ 鱼鸟慕 trong tiếng Việt

鱼鸟慕

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼鸟慕 (Thành ngữ)

yú niǎo mù
01

Ví von tâm thích ẩn dật, ưa yên tĩnh rút lui khỏi đời phồn hoa (chữ Hán: 鱼慕渊鸟慕林 → cá thích vực sâu, chim thích rừng).

鱼慕渊,鸟慕林。比喻隐逸静退之心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼鸟慕

niǎo

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép