Bản dịch của từ 鱼鹏化 trong tiếng Việt

鱼鹏化

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼鹏化 (Thành ngữ)

yú péng huà
01

Nguồn từ trang Tự: hình ảnh cá hóa thành chim Bằng (鲲化为鹏),dùng để chỉ không gian rộng lớn, khí thế hùng vĩ; biểu đạt tầm vóc, hoài bão lớn lao.

典出《庄子.逍遥游》:“北冥有鱼,其名为鲲﹐鲲之大不知其几千里也;化而为鸟,其名为鹏,鹏之背不知其几千里也,怒而飞,其翼若垂天之云。是鸟也,海运则将徙于南冥。”后以“鱼鹏化”形容空间之广阔,气势之雄壮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼鹏化

péng

huà

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
化为泡影
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép