Bản dịch của từ 鱼龙百戏 trong tiếng Việt

鱼龙百戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼龙百戏 (Danh từ)

yú lóng bǎi xì
01

Một loại chương trình xiếc, múa hát và trò diễn dân gian thời cổ (đa dạng tiết mục giải trí), giống «vạnxiếc» trong cổ trung quốc

古代百戏杂耍节目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼龙百戏

lóng

bǎi

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép