Bản dịch của từ 鱿鱼 trong tiếng Việt

鱿鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

鱿鱼 (Danh từ)

yóu yú
01

Mực; cá mực; mực ống

枪乌贼的通称。软体动物,体稍长,两鳍在后端相合呈菱形,似标枪的枪头。有8个腕,1对触腕。内壳小,角质。我国沿海均有分布

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱿鱼

yóu

鱿

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鱿
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
魷, 鰇
Hình thái radical:
⿰,鱼,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép