Bản dịch của từ 鲁中叟 trong tiếng Việt

鲁中叟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁中叟 (Danh từ)

lǔ zhōng sǒu
01

Chỉ Khổng Tử (tên gọi tôn kính, cổ), nghĩa đen: “lão ông ở Lỗ” (Lỗ quốc là quê hương của Khổng Tử)

指孔子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁中叟

zhōng

sǒu

Các từ liên quan

鲁两生
鲁义姑
鲁二生
鲁人
鲁人回日
中丁
中上
中下
中不溜
中专
叟兵
叟叟
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép