Bản dịch của từ 鲁人 trong tiếng Việt

鲁人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁人 (Danh từ)

lǔ rén
01

Người đến từ Sơn Đông

山东人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người ngốc

愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thường dùng để chỉ Khổng Tử

经常提到孔子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁人

rén

鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép