Bản dịch của từ 鲁人回日 trong tiếng Việt

鲁人回日

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁人回日 (Động từ)

lǔ rén huí rì
01

挽回危局力挽狂澜扭转不利局面鲁阳挥戈”)

指力挽危局。同“鲁阳挥戈”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁人回日

rén

huí

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép