Bản dịch của từ 鲁卫 trong tiếng Việt

鲁卫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁卫 (Danh từ)

lǔ wèi
01

Anh em, anh em ruột (để chỉ mối quan hệ huynh đệ — lấy tên hai nước Lỗ và để ẩn兄弟”)

1.语本《论语.子路》:“鲁卫之政,兄弟也。”后以“鲁卫”代称兄弟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩn dụ chỉ các tình huống giống nhau và có cùng bản chất; về cơ bản không có sự khác biệt (thường dùng để so sánh hai sự vật hoặc hai tình huống)

2.比喻情况类似﹑实质相同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chung gọi hai nước cổ đại Lỗ () và (),泛指礼义之邦或有礼教礼仪之地常用于古代典籍中指礼仪伦理之国

3.泛指礼义之邦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁卫

wèi

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép