Bản dịch của từ 鲁卫之政 trong tiếng Việt

鲁卫之政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁卫之政 (Danh từ)

lǔ wèi zhī zhèng
01

比喻情况相同或相似用以比较两个事物或局势相同/相似的状况)。可理解为鲁国和卫国的政事一样”,引申为同类情形类似局面”。

比喻情况相同或相似。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁卫之政

wèi

zhī

zhèng

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
之个
之乎者也
之任
之前
政主
政乱
政争
政事
政事堂
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép