Bản dịch của từ 鲁堂 trong tiếng Việt

鲁堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁堂 (Danh từ)

lǔ táng
01

Khánh đường/điện thờ của Khổng Tử; sau nghĩa rộng chỉ nơi thuyết học, giảng đường của nho gia (Hán-Việt: Lỗ đường).

孔子之殿堂。后以称儒家的讲学处所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁堂

táng

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép