Bản dịch của từ 鲁壁 trong tiếng Việt
鲁壁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
鲁壁 (Danh từ)
【lǔ bì】
01
Một loại chữ viết, chỉ ‘蝌蚪文’ — chữ giống hình con nòng nọc (thường là cách viết cổ hoặc dáng viết trang trí)
2.指蝌蚪文书法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vay là nói đến kinh điển và kinh điển cổ (nói chung là nói đến các tài liệu được lưu truyền từ xa xưa)
3.借指古代文化典籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁壁
lǔ
鲁
bì
壁
Các từ liên quan
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
- Hình thái radical:
- ⿱,鱼,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塷
虏
镥
硵
虜
蓾
穞
掳
艪
磠
鐪
鏀
鳙
鲺
鲜
鲿
鲢
鳤
鳝
鳔
鲙
鲏
䲣
鳄
䞎
禆
答
𠌆
䓲
揩
䖴
綎
筈
䀼
喭
棸
鲁迅
粗鲁
鲁菜
鲁莽
鲁国
鲁肃
鲁班
秘鲁
齐鲁
耶鲁
