Bản dịch của từ 鲁壶 trong tiếng Việt

鲁壶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁壶 (Danh từ)

lǔ hú
01

Một loại bình/ (bình rượu) do nước Lỗ (鲁国) tiến cống cho triều Chu; nghĩa cổ chỉ cái bình đựng rượu của Lỗ

1.指鲁国进贡周室的壶。按,壶,古代盛酒器。

Ví dụ
02

Ấm trà bằng sứ thuộc loại cổ (âm Hán Việt: Lỗ hồ) — một loại ấm gốm/瓷壶

2.瓷茶壶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁壶

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
壶丘
壶中天地
壶中日月
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép